ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "môi trường kinh doanh" (1件)
môi trường kinh doanh
日本語
フビジネス環境
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
類語検索結果 "môi trường kinh doanh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "môi trường kinh doanh" (1件)
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
